← Từ điển

traversing

C2 noun

traversing nghĩa là sự đi qua, sự vượt qua

Các nghĩa

  1. sự đi qua, sự vượt qua

    A traversal.

    Be careful when traversing the country.

    They were careful when traversing the forest.

    There must be some way of traversing the river.

Dạng khác