← Từ điển

travelling

B1 adj

travelling /ˈtɹæv.lɪŋ/ nghĩa là di động, mang theo

Các nghĩa

  1. di động, mang theo

    That travels (with one).

    not-comparable

    a travelling companion

  2. hay đi đây đi đó

    That travels habitually.

    not-comparable

    a travelling funfair