trave
trave /tɹeɪv/ nghĩa là xà ngang
Các nghĩa
-
xà ngang
A crossbeam.
-
khoang tạo bởi các xà ngang
A section formed by crossbeams.
-
khung gỗ để cố định ngựa khi đóng móng
A wooden frame to confine unruly horses while they are shod.
Dạng khác
- traves plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn