trashed
trashed /tɹæʃt/ nghĩa là say rượu
Các nghĩa
-
say rượu
drunk.
I thought, let's go out and get trashed.
Gotta go, my love. Todd's buying pink panty droppers. Oh my, oh me, I'm trashed.
Dạng khác
- more trashed comparative
- most trashed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn