← Từ điển

trashed

B2 adj

trashed /tɹæʃt/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    drunk.

    slang

    I thought, let's go out and get trashed.

    Gotta go, my love. Todd's buying pink panty droppers. Oh my, oh me, I'm trashed.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn