transection
transection nghĩa là sự cắt ngang, sự chia cắt ngang
Các nghĩa
-
sự cắt ngang, sự chia cắt ngang
A transverse cut or division.
-
sự tạo ra vết cắt ngang, sự chia cắt ngang
The creation of a transverse cut or division.
Dạng khác
- transections plural