← Từ điển

transection

C2 noun

transection nghĩa là sự cắt ngang, sự chia cắt ngang

Các nghĩa

  1. sự cắt ngang, sự chia cắt ngang

    A transverse cut or division.

    countable · uncountable

  2. sự tạo ra vết cắt ngang, sự chia cắt ngang

    The creation of a transverse cut or division.

    countable · uncountable

Dạng khác