← Từ điển

transcriptase

C2 noun

transcriptase nghĩa là enzym phiên mã (xúc tác quá trình phiên mã DNA thành RNA)

Các nghĩa

  1. enzym phiên mã (xúc tác quá trình phiên mã DNA thành RNA)

    A polymerase that catalyzes the transcription of DNA to RNA.

Dạng khác