← Từ điển
Tran
C1
name
/tɹæn/
Tran
/tɹæn/
nghĩa là
Trần
Các nghĩa
Trần
A surname from Vietnamese.
Dạng khác
Trans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi