← Từ điển

Trajan

C2 name

Trajan /ˈtɹaɪ.ən/ nghĩa là Trajan (hoàng đế La Mã, trị vì 98–117)

Các nghĩa

  1. Trajan (hoàng đế La Mã, trị vì 98–117)

    A transliteration of the Macedonian male given name Трајан (Trajan)

    Trajan preceded Hadrian as emperor of Rome.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ