← Từ điển

trained

A2 adj

trained /tɹeɪnd/ nghĩa là được đào tạo

Các nghĩa

  1. được đào tạo

    Having undergone a course of training (sometimes in combination).

    fully trained troops

  2. được uốn nắn

    Manipulated in shape or habit.

    trained fruit trees

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn