trained
trained /tɹeɪnd/ nghĩa là được đào tạo
Các nghĩa
-
được đào tạo
Having undergone a course of training (sometimes in combination).
fully trained troops
-
được uốn nắn
Manipulated in shape or habit.
trained fruit trees
Dạng khác
- more trained comparative
- most trained superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn