trailing
trailing /ˈtɹeɪ.lɪŋ/ nghĩa là vạt áo, đuôi váy
Các nghĩa
-
vạt áo, đuôi váy
Fabric or other material that trails.
Tom is trailing in the polls.
Miroslav was trailing Anna in the woods.
City are trailing United by a single goal.
Dạng khác
- trailings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ