← Từ điển

trader

B2 noun
us /ˈtɹeɪdɚ/

trader /ˈtɹeɪdə(ɹ)/ nghĩa là thương thuyền, thương gia

Các nghĩa

  1. thương thuyền · thương gia

    One who earns a living by trading goods or securities.

    I'm a trader.

    Tom's a day trader.

    Tom is a fur trader.

Dạng khác