← Từ điển

trach

C2 noun

trach /ˈtɹeɪk/ nghĩa là phẫu thuật mở khí quản

Các nghĩa

  1. phẫu thuật mở khí quản

    A tracheotomy or tracheostomy.

    informal

  2. ống mở khí quản

    The tube inserted in a tracheotomy.

    informal

  3. người được mở khí quản

    One who undergoes a tracheotomy.

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn