← Từ điển
toymaker
C2
noun
toymaker
nghĩa là
thợ làm đồ chơi
Các nghĩa
thợ làm đồ chơi
A craftsman who makes toys.
Dạng khác
toymakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi