← Từ điển

toxicity

C1 noun
us /tɑkˈsɪs.ə.ti/

toxicity /tɒkˈsɪs.ə.ti/ nghĩa là độc tính, tính độc

Các nghĩa

  1. độc tính · tính độc

    The quality or degree of being toxic.

    uncountable · usually

    drug toxicity

    liver toxicity

    social toxicity

Dạng khác