toxicity
us /tɑkˈsɪs.ə.ti/
toxicity /tɒkˈsɪs.ə.ti/ nghĩa là độc tính, tính độc
Các nghĩa
-
độc tính · tính độc
The quality or degree of being toxic.
drug toxicity
liver toxicity
social toxicity
Dạng khác
- toxicities plural
toxicity /tɒkˈsɪs.ə.ti/ nghĩa là độc tính, tính độc
độc tính · tính độc
The quality or degree of being toxic.
drug toxicity
liver toxicity
social toxicity