← Từ điển
townsperson
C2
noun
townsperson
nghĩa là
dân thị trấn
Các nghĩa
dân thị trấn
An inhabitant of a town.
Dạng khác
townspersons
plural
townspeople
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi