towelling
towelling nghĩa là vải khăn (loại vải dùng làm khăn tắm, như vải bông chần)
Các nghĩa
-
vải khăn (loại vải dùng làm khăn tắm, như vải bông chần)
Any fabric suitable for towels, such as huckaback or terry cloth.
He was towelling his hair.
-
trận đòn, trận quất
A thrashing.
Dạng khác
- towellings plural