tousled
tousled /ˈtaʊ.zəld/ nghĩa là rối bù, bù xù
Các nghĩa
-
rối bù, bù xù
Of hair: in disarray, dishevelled, or unkempt.
His hair was tousled.
Her hair was tousled.
The wind tousled my hair.
Dạng khác
- more tousled comparative
- most tousled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ