← Từ điển

Tournay

C2 name

Tournay nghĩa là làng Tournay, thuộc tỉnh Hautes-Pyrénées, vùng Occitanie

Các nghĩa

  1. làng Tournay, thuộc tỉnh Hautes-Pyrénées, vùng Occitanie

    A village in Hautes-Pyrénées department, Occitania.

    countable · uncountable

  2. họ Tournay (gốc Pháp)

    A surname from French.

    countable · uncountable

Dạng khác