← Từ điển
tota
C2
noun
tota
nghĩa là
khỉ grivet
Các nghĩa
khỉ grivet
A kind of monkey, the grivet or waag.
Dạng khác
totas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi