← Từ điển

tort

C2 adj

tort /tɔɹt/ nghĩa là chua, gắt

Các nghĩa

  1. chua, gắt

    Synonym of tart (“sharp- or sour-tasting; (figuratively) keen, severe, sharp”)

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn