← Từ điển
torsk
C2
noun
/tɔɹsk/
torsk
/tɔɹsk/
nghĩa là
cá tuyết torsk
Các nghĩa
cá tuyết torsk
An edible fish, Brosme brosme.
Dạng khác
torsks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi