← Từ điển
torqued
C2
adj
torqued
nghĩa là
bực bội, tức giận
Các nghĩa
bực bội, tức giận
Upset; angry.
Dạng khác
more torqued
comparative
most torqued
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi