← Từ điển

torque

C1 verb

torque /tɔɹk/ nghĩa là làm quay, tạo mô-men xoắn

Các nghĩa

  1. làm quay, tạo mô-men xoắn

    To make something rotate about an axis by imparting torque to it.

    You need a longer handle if you want to get more torque.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn