← Từ điển
torpedoing
C2
noun
torpedoing
nghĩa là
sự phóng ngư lôi
Các nghĩa
sự phóng ngư lôi
The act of firing a torpedo.
Dạng khác
torpedoings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi