← Từ điển

toplight

C2 noun

toplight nghĩa là đèn đỉnh cột buồm

Các nghĩa

  1. đèn đỉnh cột buồm

    A lantern or light on the top of a vessel.

  2. đèn trên đỉnh

    any light at the top of something

Dạng khác