tooled
tooled /tuːld/ nghĩa là được gia công bằng dụng cụ
Các nghĩa
-
được gia công bằng dụng cụ
Worked with a tool.
-
được dập nổi hoa văn trang trí
Impressed with an ornamental design.
A few sets of tooled leather bindings were set out on narrow polished tables, between book ends.
Dạng khác
- more tooled comparative
- most tooled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn