tons
tons /tʌnz/ nghĩa là rất nhiều, vô số
Các nghĩa
-
rất nhiều, vô số
Lots; large quantities or numbers (of people or things).
I have tons of pens, but none of them work.
Tons of people attended the game.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ