← Từ điển

Tonkinese

C2 name

Tonkinese nghĩa là tiếng Bắc Kỳ, tiếng Việt miền Bắc

Các nghĩa

  1. tiếng Bắc Kỳ, tiếng Việt miền Bắc

    The language of Tonkin; northern Vietnamese.