tongued
tongued /tʌŋd/ nghĩa là giống lưỡi
Các nghĩa
-
giống lưỡi
Resembling a tongue.
Sami was very sharp-tongued.
I'm short-tempered, and a loose-tongued man.
-
có cách nói năng
Having a particular manner of speaking.
He's a sharp-toungued boy.
-
có lưỡi kéo
Having a tongue for towing.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ