← Từ điển

toned

C1 adj

toned /toʊnd/ nghĩa là có giọng điệu (như đã nêu)

Các nghĩa

  1. có giọng điệu (như đã nêu)

    Having a (specified kind of) tone.

    high-toned

    sweet-toned

  2. săn chắc

    Physically fit, with somewhat defined and firm muscles and limited bodyfat.

    a toned body

    a toned man

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ