tonally
tonally nghĩa là theo cách có âm điệu
Các nghĩa
-
theo cách có âm điệu
In a tonal manner.
-
về mặt âm điệu
Regarding tone.
Dạng khác
- more tonally comparative
- most tonally superlative
tonally nghĩa là theo cách có âm điệu
theo cách có âm điệu
In a tonal manner.
về mặt âm điệu
Regarding tone.