← Từ điển

tola

C2 noun

tola nghĩa là cây bụi tola (thuộc chi Parastrephia, ở đồng cỏ Nam Mỹ)

Các nghĩa

  1. cây bụi tola (thuộc chi Parastrephia, ở đồng cỏ Nam Mỹ)

    A South American grassland shrub of the genus Parastrephia.

Dạng khác