tog
tog /tɔɡ/ nghĩa là câu cá tog (một loại cá biển)
Các nghĩa
-
câu cá tog (một loại cá biển)
To dress (often with up or out).
Dạng khác
- togs present, singular, third-person
- togging participle, present
- togged participle, past
tog /tɔɡ/ nghĩa là câu cá tog (một loại cá biển)
câu cá tog (một loại cá biển)
To dress (often with up or out).