← Từ điển

toady

C2 adj
us /ˈtoʊ.di/

toady /ˈtəʊ.di/ nghĩa là giống cóc

Các nghĩa

  1. giống cóc

    toadlike

    Tom is a toady.

    I see you brought your toady along.

    Carmen only bakes the bosses' favourite cake to toady up to him.

Dạng khác