← Từ điển

tn

C2 symbol

tn nghĩa là nghìn tỷ

Các nghĩa

  1. nghìn tỷ

    Trillion.

    Meronym: bn

  2. nghìn tỷ (thang ngắn)

    Trillion short scale.

    usually

    Meronyms: M < B, bn