← Từ điển

titch

C2 noun

titch /tɪt͡ʃ/ nghĩa là một chút, một ít

Các nghĩa

  1. một chút, một ít

    A very small person; a small child.

    uk · colloquial

    I ain't afraid of a titch like you.

    We called him Titch because he was a tiny little man, and he had a mop of black hair.

  2. A small amount.

    uk · colloquial

    Is there any milk left? Just a titch.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn