titch
titch /tɪt͡ʃ/ nghĩa là một chút, một ít
Các nghĩa
-
một chút, một ít
A very small person; a small child.
I ain't afraid of a titch like you.
We called him Titch because he was a tiny little man, and he had a mop of black hair.
-
A small amount.
Is there any milk left? Just a titch.
Dạng khác
- titches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn