titch
titch /tɪt͡ʃ/ nghĩa là một chút, một ít
Các nghĩa
-
một chút, một ít
A small amount of something.
I'll have just a titch more cake.
“...and just a titch of my special pepper sauce over these turnip greens, everybody loves turnip greens.”
Dạng khác
- titches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn