← Từ điển

titch

C2 noun

titch /tɪt͡ʃ/ nghĩa là một chút, một ít

Các nghĩa

  1. một chút, một ít

    A small amount of something.

    colloquial

    I'll have just a titch more cake.

    “...and just a titch of my special pepper sauce over these turnip greens, everybody loves turnip greens.”

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn