← Từ điển

tita

C2 noun

tita nghĩa là dì, cô, bác gái

Các nghĩa

  1. dì, cô, bác gái

    An aunt; auntie.

    philippines

  2. cô gái trẻ có phong cách như dì người Philippines

    A young adult woman exhibiting the stereotypical characteristics of a Filipina aunt.

    philippines · slang

Dạng khác