← Từ điển

tiring

B1 adj

tiring /ˈtaɪəɹɪŋ/ nghĩa là mệt mỏi, làm mệt

Các nghĩa

  1. mệt mỏi, làm mệt

    That tires or tire.

    Carrying my bags up four flights of stairs is very tiring.

Dạng khác