← Từ điển

tippy

C1 adj

tippy /ˈtɪpi/ nghĩa là khéo léo, gọn gàng

Các nghĩa

  1. khéo léo, gọn gàng

    Clever, neat, smart.

    colloquial · slang

    She read Renan's Vie de Jésus, and I am now going to lend her the antidote—a tippy little bit of criticism by Pressensé.

  2. có nhiều búp (trà)

    Of tea, having a large amount of tips, or leaf buds.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ