tip
tip /tɪp/ nghĩa là thói quen, cách cư xử
Các nghĩa
-
thói quen, cách cư xử
A kick or phase; one's current habits or behaviour.
Did you leave a tip?
Don't be mean with the tip.
It's on the tip of my tongue.
-
lĩnh vực, mặt trận
A particular arena or sphere of interest; a front.
Dạng khác
- tips plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn