← Từ điển
tinkler
C2
noun
tinkler
nghĩa là
thợ hàn nồi, thợ vá nồi
Các nghĩa
thợ hàn nồi, thợ vá nồi
A tinker.
uk · dialectal
Dạng khác
tinklers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi