← Từ điển

tink

B2 verb

tink /ˈtɪŋk/ nghĩa là tháo mũi đan

Các nghĩa

  1. tháo mũi đan

    To unknit.

    slang · transitive

    Stanley knitted when he should have purled and swore, tinking the knitting back to fix the flaw.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn