← Từ điển

tink

B2 verb

tink /ˈtɪŋk/ nghĩa là tháo mũi đan

Các nghĩa

  1. tháo mũi đan

    To emit a high-pitched sharp or metallic noise.

    Jimmy heard the bells tink.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn