timecode
timecode nghĩa là đánh dấu bằng mã thời gian
Các nghĩa
-
đánh dấu bằng mã thời gian
To mark with time codes.
timecoded data
Dạng khác
- timecodes present, singular, third-person
- timecoding participle, present
- timecoded participle, past
timecode nghĩa là đánh dấu bằng mã thời gian
đánh dấu bằng mã thời gian
To mark with time codes.
timecoded data