tilt
tilt /tɪlt/ nghĩa là làm nghiêng
Các nghĩa
-
làm nghiêng
To cover with a tilt, or awning.
I'm on tilt.
Don't tilt your chair.
Don't tilt your chair back.
Dạng khác
- tilts present, singular, third-person
- tilting participle, present
- tilted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn