tilt
tilt /tɪlt/ nghĩa là độ nghiêng, độ dốc
Các nghĩa
-
độ nghiêng, độ dốc
A slope or inclination.
I'm on tilt.
Don't tilt your chair.
Don't tilt your chair back.
-
sự nghiêng (của bộ phận cơ thể)
The inclination of part of the body, such as backbone, pelvis, head, etc.
-
sự quay nghiêng máy quay (theo chiều dọc)
The controlled vertical movement of a camera, or a device to achieve this.
-
cuộc đấu thương
A jousting contest. (countable)
-
sự cố gắng, nỗ lực (thường táo bạo)
An attempt, run, or bid for something; commonly with a sense of bold defiance or against steep odds.
He made a tilt at public office
-
cú đâm (bằng giáo)
A thrust, as with a lance.
+ 2 nghĩa khác
-
búa nghiêng
A tilt hammer.
-
lỗi nghiêng máy (trong pinball)
A penalty triggered when a player physically shakes, lifts, or bangs a pinball machine too violently in an attempt to influence the path of the ball.
Dạng khác
- tilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn