← Từ điển

tilt

B2 noun

tilt /tɪlt/ nghĩa là độ nghiêng, độ dốc

Các nghĩa

  1. độ nghiêng, độ dốc

    A slope or inclination.

    countable · uncountable

    I'm on tilt.

    Don't tilt your chair.

    Don't tilt your chair back.

  2. sự nghiêng (của bộ phận cơ thể)

    The inclination of part of the body, such as backbone, pelvis, head, etc.

    countable · uncountable

  3. sự quay nghiêng máy quay (theo chiều dọc)

    The controlled vertical movement of a camera, or a device to achieve this.

    countable · uncountable

  4. cuộc đấu thương

    A jousting contest. (countable)

    countable · uncountable

  5. sự cố gắng, nỗ lực (thường táo bạo)

    An attempt, run, or bid for something; commonly with a sense of bold defiance or against steep odds.

    countable · uncountable

    He made a tilt at public office

  6. cú đâm (bằng giáo)

    A thrust, as with a lance.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. búa nghiêng

    A tilt hammer.

    countable · uncountable

  2. lỗi nghiêng máy (trong pinball)

    A penalty triggered when a player physically shakes, lifts, or bangs a pinball machine too violently in an attempt to influence the path of the ball.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn