tilly
tilly /ˈtɪli/ nghĩa là chứa băng tích
Các nghĩa
-
chứa băng tích
Containing till (unsorted glacial sediment).
Dạng khác
- more tilly comparative
- most tilly superlative
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ