← Từ điển

tided

C2 adj

tided nghĩa là bị ảnh hưởng bởi thủy triều; có thủy triều

Các nghĩa

  1. bị ảnh hưởng bởi thủy triều; có thủy triều

    Affected by the tide; having a tide.

    not-comparable

    1597–1598, Joseph Hall, Virgidemiarum the tided Thames