← Từ điển
tiddly
C2
adj
/ˈtɪd.li/
tiddly
/ˈtɪd.li/
nghĩa là
tí hon, bé xíu
Các nghĩa
tí hon, bé xíu
Somewhat drunk
Dạng khác
tiddlier
comparative
tiddliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi